rough book

/rəf bʊk/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của notebook, đặc biệt:
    Synonym of notebook, especially:
🎬 Nghe “rough book” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish